Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flaca
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈflaka/
Nghĩa chính
1
Bạn gái
danh từ
girlfriend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flaca
Dạng gốc
(base form)
flaca
s
Số nhiều
(plural)
fla
quita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flaca
flaca
mente
Yếu đuối
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
girlfriend
Bạn gái; người yêu
AI
1
Bạn gái
1
Bạn gái
1
Bạn gái