Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flóculo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈflokulo/
Nghĩa chính
1
Bông tuyết
danh từ
flocculus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flóculo
Dạng gốc
(base form)
flóculo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flocculus
Búi lông nhỏ
AI
1
Bông tuyết
1
Bông tuyết
1
Bông tuyết