flocculus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Búi lông nhỏdanh từA small fluffy tuft.
- Một trong hai thùy nhỏ ở bờ sau của tiểu nãodanh từEither of two small lobes on the posterior border of the cerebellum.
- Dấu hiệu trên bề mặt của mặt trời gắn liền với sự nổi bật của mặt trờidanh từA marking on the surface of the sun associated with a solar prominence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- flocculusDạng gốc (base form)
- flocculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhflocculus
Họ từ (word family)
cùng gốc flocculusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha