Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flámula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈflamula/
Nghĩa chính
1
Cờ hiệu
danh từ
pennant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flámula
Dạng gốc
(base form)
flámula
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gallardete
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pennant
Cờ hiệu tư lệnh
AI
1
Cờ hiệu
1
Cờ hiệu
1
Cờ hiệu