Dịch

flámula

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈflamula/

Nghĩa chính

  1. Cờ hiệudanh từpennant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flámulaDạng gốc (base form)
  2. flámulasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI