Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiyiano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Fiji
tính từ
Fijian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiyiano
Dạng gốc
(base form)
fiyian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fiyiano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fiyian
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Fiji
Tiếng Fiji
Fijian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fijian
Người Fiji, người gốc Fiji
AI
1
Tiếng Fiji
1
Tiếng Fiji
1
Tiếng Fiji