Dịch

fiyiano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Fijitính từFijian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiyianoDạng gốc (base form)
  2. fiyianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fiyianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fiyianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Fiji
  1. Fijian

Ngôn ngữ khác

AI