Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fito-
tiền tố
(prefix)
/fito/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
qua tiếng Anh
tiền tố
phyto-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-fito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phyto-
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
AI
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật