Dịch

fisionomía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình dáng, ngoại hìnhdanh từphysiognomy, appearance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fisionomíaDạng gốc (base form)
  2. fisionomíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI