fisionomía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình dáng, ngoại hìnhdanh từphysiognomy, appearance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fisionomíaDạng gốc (base form)
- fisionomíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh