Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng phân hạch
tính từ
fissile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisible
Dạng gốc
(base form)
fisible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fissile
Có thể tách, dễ chẻ
AI
1
Có khả năng phân hạch
1
Có khả năng phân hạch
1
Có khả năng phân hạch