fisión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự phân hạchdanh từfission
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fisiónDạng gốc (base form)
- fisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fisión nuclear | Phân hạch hạt nhân |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh