Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisgoneo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fisɡoˈneo/
Nghĩa chính
1
Rình mò; ngửi xung quanh
danh từ
snooping; nosing around
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisgoneo
Dạng gốc
(base form)
fisgoneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snooping
Sự rình mò, sự dòm ngó
AI
1
Rình mò
1
Rình mò
1
Rình mò