Dịch

filudo

B2tính từ (adjective)
/fiˈludo/

Nghĩa chính

  1. Sắc, béntính từsharp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filudoDạng gốc (base form)
  2. filudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. filudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. filudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI