Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filudo
B2
tính từ
(adjective)
/fiˈludo/
Nghĩa chính
1
Sắc, bén
tính từ
sharp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filudo
Dạng gốc
(base form)
filud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
filudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
filud
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sắc
afilado
agudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
快
kuài
Sắc, bén
利
lì
Sắc, bén
Tiếng Anh
sharp
Sắc, nhọn, bén
AI
1
Sắc
1
Sắc
1
Sắc