filmación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/filmaˈθjon/
Nghĩa chính
- Việc quay phim, sự bấm máydanh từfilming (making of a movie)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filmaciónDạng gốc (base form)
- filmacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Quay phim được thực hiện bằng camera điện thoại.
- .Tai nạn đã chấm dứt việc quay phim.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh