filósofo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈlosofo/nguồn
Nghĩa chính
- Triết giadanh từphilosopher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| filósofo clásico | Chưa có nghĩa | |
| filósofo contemporáneo | Chưa có nghĩa | |
| filósofo de la ciencia | Chưa có nghĩa | |
| filósofo existencialista | Chưa có nghĩa | |
| filósofo político | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các triết gia Hy Lạp đánh giá cao nền dân chủ.
- Jean-Paul Sartre .Jean-Paul Sartre là một triết gia Pháp nổi tiếng.
- .Một lần nữa tôi thấy bạn là một triết gia thực thụ.