Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
figuradamente
C2
trạng từ
(adverb)
/fiɡuˌɾadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo nghĩa bóng
trạng từ
figuratively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
figuratively
Mang tính tượng trưng
AI
1
Theo nghĩa bóng
1
Theo nghĩa bóng
1
Theo nghĩa bóng