Dịch

fiduciario

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/fiduˈθjaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Ủy thác, tín tháctính từfiduciary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiduciarioDạng gốc (base form)
  2. fiduciariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fiduciariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fiduciariaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Một quỹ tín thác đã được thành lập cho mỗi đứa trẻ.

AI