fiduciario
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/fiduˈθjaɾjo/
Nghĩa chính
- Ủy thác, tín tháctính từfiduciary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiduciarioDạng gốc (base form)
- fiduciariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fiduciariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fiduciariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Một quỹ tín thác đã được thành lập cho mỗi đứa trẻ.