ficar
động từ (verb)
/fiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với quedarđộng từsynonym of quedar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ficarDanh động từ ficandoPhân từ ficado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fico |
| tú | ficas |
| él/ella/Ud. | fica |
| nosotros | ficamos |
| vosotros | ficáis |
| ellos/Uds. | fican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa