Dịch

fibrosis

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈbɾosis/

Nghĩa chính

  1. Xơ hóadanh từfibrosis

Cụm từ (phrase)

fibrosis quísticaBệnh xơ nang

Họ từ (word family)

cùng gốc fibrosis

Ngôn ngữ khác

AI