Dịch

feto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfeto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bào thaidanh từfetus
  2. Người xấu ma chê quỷ hờndanh từa hideous person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fetoDạng gốc (base form)
  2. fetosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

desarrollo del fetoSự phát triển của thai nhi
peso del fetoCân nặng thai nhi
malformación del fetoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?
  • .
  • .

AI