feto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfeto/nguồn
Nghĩa chính
- Bào thaidanh từfetus
- Người xấu ma chê quỷ hờndanh từa hideous person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetoDạng gốc (base form)
- fetosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desarrollo del feto | Sự phát triển của thai nhi | |
| peso del feto | Cân nặng thai nhi | |
| malformación del feto | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc fetoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?
- .
- .