Dịch

fetoproteína

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các kháng nguyên được tạo ra trong phôi đang phát triển, trong đó phổ biến nhất là alpha-fetoproteinqua tiếng Anhdanh từfetoprotein

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fetoproteínaDạng gốc (base form)
  2. fetoproteínasSố nhiều (plural)

AI