fetoproteína
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các kháng nguyên được tạo ra trong phôi đang phát triển, trong đó phổ biến nhất là alpha-fetoproteinqua tiếng Anhdanh từfetoprotein
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetoproteínaDạng gốc (base form)
- fetoproteínasSố nhiều (plural)