Dịch

fetiche

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feˈtit͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vật bùa, bùa hộ mệnhdanh từfetish (something that is believed to possess magical powers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feticheDạng gốc (base form)
  2. fetichesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy có fetich với nhện.
  • ¿ ?Cái gì là fetich của các bạn?
  • Kalica .Fetich của Kalica là điện thoại di động.

Họ từ (word family)

cùng gốc fetiche

AI