fetiche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feˈtit͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
- Vật bùa, bùa hộ mệnhdanh từfetish (something that is believed to possess magical powers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feticheDạng gốc (base form)
- fetichesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có fetich với nhện.
- ¿ ?Cái gì là fetich của các bạn?
- Kalica .Fetich của Kalica là điện thoại di động.
Họ từ (word family)
cùng gốc feticheTừ liên quan (related word)