Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/feˈrete/
Nghĩa chính
1
Xây dựng thương hiệu sắt
danh từ
branding iron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferrete
Dạng gốc
(base form)
ferrete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
branding iron
Miếng kim loại được uốn cong thành hình dạng đặc biệt, được nung nóng và dùng để đóng dấu cho gia súc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ferrete
ferrete
ría
Cửa hàng phần cứng
danh từ
C1
ferrete
ro
Sắt
danh từ, tính từ
C2
AI
1
Xây dựng thương hiệu sắt
1
Xây dựng thương hiệu sắt
1
Xây dựng thương hiệu sắt