fenológico
tính từ (adjective)
/fenoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Hiện tượng họctính từphenological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fenológicoDạng gốc (base form)
- fenológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fenológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fenológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh