Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vật hậu học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to phenology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phenological
phenological
ly
Xem phenology
trạng từ
micro
phenological
Liên quan đến vi mô học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
phenology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fenológico
Hiện tượng học
AI
1
Vật hậu học
1
Vật hậu học
1
Vật hậu học