femoral
C1tính từ (adjective)
/femoˈɾal/
Nghĩa chính
- Xương đùitính từfemoral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- femoralDạng gốc (base form)
- femoralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vena femoral | Tĩnh mạch đùi | |
| bíceps femoral | Bắp tay xương đùi | |
| arteria femoral | Động mạch đùi |
Họ từ (word family)
cùng gốc femoralTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh