Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genitofemoral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bộ phận sinh dục đùi
tính từ
genitofemoral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genitofemoral
Dạng gốc
(base form)
genitofemoral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
genitofemoral
Liên quan đến cơ quan sinh dục và đùi; áp dụng đặc biệt cho một trong các dây thần kinh thắt lưng
AI
1
Bộ phận sinh dục đùi
1
Bộ phận sinh dục đùi
1
Bộ phận sinh dục đùi