Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femiloca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/femiˈloka/
Nghĩa chính
1
Nhà nữ quyền
danh từ
feminist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
femiloca
Dạng gốc
(base form)
femiloca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feminist
Người ủng hộ thuyết nam nữ bình quyền
AI
1
Nhà nữ quyền
1
Nhà nữ quyền
1
Nhà nữ quyền