Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femicidio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/femiˈsidjo/
Nghĩa chính
1
Thuốc diệt phụ nữ
danh từ
femicide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
femicidio
Dạng gốc
(base form)
femicidio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
femicide
Việc giết một người phụ nữ hoặc một cô gái, ban đầu (theo nghĩa bóng) có liên quan đến việc mất đức hạnh nhưng bây giờ thường là (luật) đặc biệt vì giới tính hoặc giới tính của họ và đặc biệt là việc giết người bởi một người đàn ông có động cơ sai lầm
AI
1
Thuốc diệt phụ nữ
1
Thuốc diệt phụ nữ
1
Thuốc diệt phụ nữ