Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femenil
C1
tính từ
(adjective)
/femeˈnil/
Nghĩa chính
1
Phụ nữ; nữ tính
tính từ
women; feminine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
femenil
Dạng gốc
(base form)
femenil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
women
Số nhiều của woman
Women
Sura thứ tư (chương) của Qur'an
AI
1
Phụ nữ
1
Phụ nữ
1
Phụ nữ