Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femíneo
tính từ
(adjective)
/feˈmineo/
Nghĩa chính
1
Nữ tính
tính từ
womanly; feminine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
femíneo
Dạng gốc
(base form)
femíne
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
femíneo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
femíne
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
femíneo
fem
ineidad
Nữ tính
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
womanly
Mang tính nữ, nữ tính
AI
1
Nữ tính
1
Nữ tính
1
Nữ tính