fecundar
C2động từ (verb)
/fekunˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Thụ tinhđộng từto fertilize, to fecundate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fecundarDanh động từ fecundandoPhân từ fecundado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fecundo |
| tú | fecundas |
| él/ella/Ud. | fecunda |
| nosotros | fecundamos |
| vosotros | fecundáis |
| ellos/Uds. | fecundan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh