Dịch

fecundación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fekundaˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thụ tinhdanh từfertilization
  2. Sự ngâm tẩmdanh từimpregnation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fecundaciónDạng gốc (base form)
  2. fecundacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fecundación in vitroThụ tinh trong ống nghiệm
fecundación artificialChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI