fecundación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fekundaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thụ tinhdanh từfertilization
- Sự ngâm tẩmdanh từimpregnation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fecundaciónDạng gốc (base form)
- fecundacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fecundación in vitro | Thụ tinh trong ống nghiệm | |
| fecundación artificial | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thụ tinh
Khác