fauna
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfauna/nguồn
Nghĩa chính
- Động vậtdanh từfauna
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faunaDạng gốc (base form)
- faunasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fauna diversa | Hệ động vật đa dạng | |
| fauna local | Hệ động vật địa phương | |
| fauna marina | Hệ động vật biển | |
| fauna silvestre | Động vật hoang dã | |
| fauna terrestre | Hệ động vật trên cạn | |
| la flora y fauna | Động thực vật | |
| fauna endémica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đất nước chúng tôi có một hệ động vật tuyệt đẹp.
- .Động vật là một tập hợp các loài.
- ¡ !Quán bar đó có một đám người lạ lùng!