Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatídicamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách định mệnh, mang tính tiên tri
trạng từ
fatefully, prophetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fatefully
Tai hại, oan nghiệt
AI
1
Một cách định mệnh
1
Một cách định mệnh
1
Một cách định mệnh