Dịch

farolero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người làm đèndanh từlampmaker
  2. Người vênh vangdanh từswaggerer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faroleroDạng gốc (base form)
  2. farolerosSố nhiều (plural)
  3. farolerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. faroleraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người thắp đèn
  1. lamplighter

AI