Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faríngeo
tính từ
(adjective)
/faˈɾinxeo/
Nghĩa chính
1
Hầu họng
tính từ
pharyngeal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faríngeo
Dạng gốc
(base form)
farínge
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
faríngeo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
farínge
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pharyngeal
Liên quan đến hầu họng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
faríngeo
estilo
faríngeo
Chưa có nghĩa
gloso
faríngeo
Chưa có nghĩa
oro
faríngeo
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
faringe
AI
1
Hầu họng
1
Hầu họng
1
Hầu họng