Dịch

faríngeo

tính từ (adjective)
/faˈɾinxeo/

Nghĩa chính

  1. Hầu họngtính từpharyngeal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faríngeoDạng gốc (base form)
  2. faríngeasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. faríngeosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. faríngeaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc faríngeo

AI