Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
familiaridad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/familjaɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự quen thuộc
danh từ
familiarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
familiaridad
Dạng gốc
(base form)
familiaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
熟悉
shú xī
Am hiểu, quen thuộc, biết rõ
认识
rèn shi
Quen thuộc, am hiểu
司空见惯
sī kōng jiàn guàn
Chuyện thường tình, việc quen thuộc, điều thấy thường xuyên
Tiếng Anh
familiarity
Sự hiểu biết rõ về cái gì
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
familia
familiar
AI
1
Sự quen thuộc
1
Sự quen thuộc
1
Sự quen thuộc