Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falta de continuidad
Nghĩa chính
1
Sự đứt quãng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
interruptedly
Gián đoạn, đứt quãng
fitful
Đứt quãng
abrupt
Rời rạc, đứt quãng
AI
1
Sự đứt quãng
1
Sự đứt quãng
1
Sự đứt quãng