Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falso amigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌfalso aˈmiɡo/
Nghĩa chính
1
Người bạn giả dối
danh từ
false friend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falso amigo
Dạng gốc
(base form)
falso
s amigos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
false friend
Từ trong một ngôn ngữ có vẻ giống với một từ trong ngôn ngữ khác nhưng thực tế lại có nghĩa khác
AI
1
Người bạn giả dối
1
Người bạn giả dối
1
Người bạn giả dối