Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
falseamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/falseaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự xuyên tạc
danh từ
falsification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falseamiento
Dạng gốc
(base form)
falseamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falsification
Hành vi xuyên tạc; sự giả mạo
Ví dụ
El
consorcio
asegura
que
solo
los
motores
1.4
de
gasolina
están
afectados
por
este
falseamiento
de
datos
.
AI
1
Sự xuyên tạc
1
Sự xuyên tạc
1
Sự xuyên tạc