Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falsación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/falsaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự xuyên tạc
danh từ
falsification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falsación
Dạng gốc
(base form)
falsaci
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
falsación
falsaci
onismo
Chủ nghĩa xuyên tạc
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falsification
Hành vi xuyên tạc; sự giả mạo
AI
1
Sự xuyên tạc
1
Sự xuyên tạc
1
Sự xuyên tạc