Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falsable
tính từ
(adjective)
/falˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể làm giả được
tính từ
falsifiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falsable
Dạng gốc
(base form)
falsable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falsifiable
Về mặt logic có khả năng được chứng minh là sai
AI
1
Có thể làm giả được
1
Có thể làm giả được
1
Có thể làm giả được