Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falopero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faloˈpeɾo/
Nghĩa chính
1
Gã nghiện ngập
danh từ
druggie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falopero
Dạng gốc
(base form)
falopero
s
Số nhiều
(plural)
faloper
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
faloper
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
druggie
Người nghiện ma túy hoặc lạm dụng
AI
1
Gã nghiện ngập
1
Gã nghiện ngập
1
Gã nghiện ngập