Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faˈlena/
Nghĩa chính
1
Bướm đêm
danh từ
moth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falena
Dạng gốc
(base form)
falena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moth
Con thiêu thân
AI
1
Bướm đêm
1
Bướm đêm
1
Bướm đêm