Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fake
B2
tính từ
(adjective)
/ˈfake/
Nghĩa chính
1
Giả mạo
tính từ
fake
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假
jiǎ
Giả
Tiếng Anh
fake
Giả, không có thật, giả mạo
AI
1
Giả mạo
1
Giả mạo
1
Giả mạo