fajín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faˈxin/
Nghĩa chính
- Thắt lưngdanh từsash
- Một faja nhỏ (thắt lưng, cummerbund)danh từa small faja (girdle, cummerbund)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fajínDạng gốc (base form)
- fajinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh