Dịch

fagocito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faɡoˈθito/

Nghĩa chính

  1. Thực bàodanh từphagocyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fagocitoDạng gốc (base form)
  2. fagocitosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc fagocito

Ngôn ngữ khác

AI