Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fagocitosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faɡoθiˈtosis/
Nghĩa chính
1
Sự thực bào
danh từ
phagocytosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phagocytosis
Sự thực bào
AI
1
Sự thực bào
1
Sự thực bào
1
Sự thực bào