Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facho
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfat͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Rioplatense và dạng facha của Chile (“fash”)
danh từ
Rioplatense and Chilean form of facha (“fash”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
facho
Dạng gốc
(base form)
fach
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
facho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fach
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
facho
facho
sfera
Truyền thông chính trị cánh hữu, chủ yếu đối lập với chính phủ liên minh của Pedro Sánchez
danh từ
facho
so
Nhếch nhác
tính từ, danh từ
AI
1
Rioplatense và dạng facha của Chile (“fash”)
1
Rioplatense và dạng facha của Chile (“fash”)
1
Rioplatense và dạng facha của Chile (“fash”)