Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
faccionalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa bè phái
danh từ
factionalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faccionalismo
Dạng gốc
(base form)
faccionalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
factionalism
Sự chia rẽ một nhóm thành các phe phái
Ví dụ
Fracasar
en
esa
construcción
significará
,
por
el
contrario
,
la
perpetuación
del
legado
kirchnerista
,
el
del
faccionalismo
y
la
fragmentación
.
AI
1
Chủ nghĩa bè phái
1
Chủ nghĩa bè phái
1
Chủ nghĩa bè phái