Dịch

factionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chia rẽ một nhóm thành các phe pháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The splitting of a group into factions.
  2. Xung đột giữa các phe pháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conflict between factions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factionalismDạng gốc (base form)
  2. factionalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI